Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 03/10/2020

03/10/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 03/10/2020
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/20 224.2 -0.3 -0.13 15 244.2 204.2 222.5 224.2 680
11/20 213.0 -0.8 -0.38 105 233.0 193.0 212.1 213.0 796
12/20 196.0 -3.3 -1.68 45 216.0 176.0 197.6 196.0 3595
01/21 185.9 -2.5 -1.34 61 205.9 165.9 188.8 185.9 2458
02/21 183.6 -1.5 -0.82 841 203.6 163.6 185.5 183.6 3908
03/21 183.9 -1.6 -0.87 1342 203.9 163.9 185.5 183.9 3993

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/20 11635 -240 -2.02 20 11850 11625 11850 11875 28
11/20 11670 -210 -1.77 1816 11880 11660 11845 11880 5240
01/21 12350 -285 -2.26 293313 12650 12350 12615 12635 170282
03/21 12440 -250 -1.97 8295 12705 12430 12685 12690 7804
04/21 12485 -245 -1.92 6768 12740 12480 12715 12730 7301
05/21 12515 -250 -1.96 24354 12770 12510 12740 12765 38300
06/21 12790 -15 -0.12 9 12790 12705 12770 12805 124
07/21 12675 -120 -0.94 2 12675 12585 12585 12795 46
08/21 12835 -45 -0.35 3 12835 12830 12830 12880 67
09/21 12615 -285 -2.21 404 12900 12615 12890 12900 1039

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe