Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 27/09/2020

27/09/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 27/09/2020
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/20 217.9 +13.9 6.81 9 224.0 184.0 209.9 204.0 235
10/20 213.5 +2 0.95 19 231.5 191.5 212.4 211.5 757
11/20 210.0 +2.7 1.30 7 227.3 187.3 208.4 207.3 1010
12/20 191.0 +2.9 1.54 11 208.1 168.1 188.8 188.1 3757
01/21 183.6 +2.2 1.21 101 201.4 161.4 181.7 181.4 2679
02/21 182.3 +1.3 0.72 342 201.0 161.0 181.9 181.0 7162

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/20 11510 +5 0.04 63 11690 11450 11690 11505 4971
10/20 11485 -150 -1.29 16 11595 11450 11470 11635 78
11/20 11555 -20 -0.17 1112 11675 11500 11610 11575 8068
01/21 12320 -100 -0.81 297247 12495 12235 12440 12420 196330
03/21 12385 -130 -1.04 8286 12580 12315 12515 12515 7843
04/21 12455 -105 -0.84 6985 12625 12365 12565 12560 7584
05/21 12480 -100 -0.79 21188 12650 12400 12565 12580 35668
06/21 12405 -105 -0.84 1 12405 12405 12405 12510 17
07/21 12670 -215 -1.67 1 12670 12670 12670 12885 45
08/21 12680 -65 -0.51 1 12680 12680 12680 12745 70

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe