Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 21/12/2019

21/12/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 21/12/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/19 174.3 +0.8 0.46 0 174.3 173.3 173.5 173.5 220
01/20 172.2 -0.5 -0.29 7 172.7 172.2 172.7 172.7 680
02/20 175.3 -0.2 -0.11 6 175.3 173.3 173.3 175.5 1264
03/20 181 +0.2 0.11 5 181.3 180.8 180.8 180.8 1939
04/20 190.30 -5.50 -2.81 40 195.10 189.60 195.10 195.80 0
05/20 194 -5.50 -2.76 248 199 192.70 199 199.50 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/20 12505 +5 0.04 2812 12540 12460 12530 12500 28168
03/20 12715 +370 3.00 2 12715 12715 12715 12345 48
04/20 12815 0 0.00 0 12815 12815 12815 12815 56
05/20 12800 -15 -0.12 120978 12850 12765 12800 12815 424642
06/20 13135 0 0.00 0 13190 13100 13190 13135 46
07/20 13010 0 0.00 0 13340 13300 13340 13010 36
08/20 13035 0 0.00 0 13160 12970 13160 13035 52
09/20 12955 -10 -0.08 8792 12995 12920 12965 12965 60280
10/20 12950 0 0.00 0 13125 13040 13125 12950 8
11/20 13100 +55 0.42 34 13100 13000 13000 13045 202

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe