Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 11/04/2021

11/04/2021
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 11/04/2021
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
04/21 231.7 -6.8 -2.93 119 251.7 211.7 234.0 231.7 806
05/21 231.0 -9 -3.90 97 251.0 211.0 234.0 231.0 1109
06/21 231.8 -9.3 -4.01 165 252.0 212.0 236.2 232.0 922
07/21 234.2 -8.5 -3.63 158 254.2 214.2 237.0 234.2 1206
08/21 233.8 -9.8 -4.19 806 253.8 213.8 237.6 233.8 2797
09/21 234.8 -9.9 -4.22 2224 254.8 214.8 239.1 234.8 4671

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
04/21 13830 +150 1.10 11 13835 13830 13835 13680 65
05/21 13640 -20 -0.15 20443 13880 13580 13880 13660 63014
06/21 13725 -30 -0.22 96 13875 13650 13685 13755 1548
07/21 13795 -25 -0.18 32 13825 13765 13780 13820 1041
08/21 13830 -10 -0.07 27 13845 13805 13810 13840 1770
09/21 13850 -20 -0.14 111733 13900 13790 13820 13870 217402
10/21 13940 -30 -0.21 2672 13995 13905 13945 13970 9361
11/21 14000 -55 -0.39 1452 14050 13945 13970 14055 9406
01/22 14905 -125 -0.83 908 15035 14905 14990 15030 8129
03/22 15085 -215 -1.41 1 15085 15085 15085 15300 11

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
 
Minh Thy
Theo Giacaphe