Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 08/03/2020

08/03/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 08/03/2020
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
DOWJONE 25751 -308 -1.19 52040 26282 25703 26143 26060 87566
03/20 166.70 -4.60 -2.69 22 169.50 166.10 169.50 171.30 0
04/20 169.30 -4.20 -2.42 5 172.80 167.80 172.70 173.50 0
05/20 169 -1 -0.59 2 170 169 170 170 1235
06/20 167.4 -0.7 -0.42 47 169 167.4 168.1 168.1 1930
07/20 167 -2.1 -1.24 312 169.6 167 168.3 169.1 2720

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/20 10825 -240 -2.17 1 10825 10825 10825 11065 51
04/20 10835 -210 -1.90 9 10865 10745 10860 11045 41
05/20 10900 -220 -1.98 162619 11050 10845 11040 11120 134326
06/20 11030 -260 -2.30 158 11130 10985 11080 11290 51
07/20 11080 -200 -1.77 6 11125 11080 11080 11280 25
08/20 11375 0 0.00 0 11375 11375 11375 11375 19
09/20 11175 -195 -1.72 52609 11300 11120 11275 11370 88869
10/20 11275 -325 -2.80 12 11365 11275 11335 11600 17
11/20 11375 -165 -1.43 117 11460 11325 11460 11540 1660
01/21 12245 -175 -1.41 1417 12375 12200 12370 12420 6981

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe