Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 06/12/2019

06/12/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 06/12/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/19 173.5 -0.1 -0.06 74 175.2 172.1 173.6 173.6 317
01/20 173.9 -1.5 -0.86 129 175.9 171.2 175.4 175.4 785
02/20 177.8 -0.3 -0.17 270 180.5 174.8 178.5 178.1 1371
03/20 185.2 +0.8 0.43 709 187 182.9 184.4 184.4 2262
04/20 193.20 +8.90 4.83 1265 193.90 184 184.30 184.30 0
05/20 198 +9.30 4.93 3619 198.30 188.60 189.30 188.70 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/20 12885 +160 1.26 53078 12960 12855 12900 12725 72398
03/20 13130 +310 2.42 2 13130 13130 13130 12820 36
04/20 13190 +140 1.07 2 13190 13190 13190 13050 56
05/20 13200 +160 1.23 335576 13300 13160 13210 13040 414708
06/20 13320 +5 0.04 0 13350 13250 13270 13315 46
07/20 13400 +220 1.67 6 13400 13330 13330 13180 34
08/20 13415 +370 2.84 2 13415 13415 13415 13045 50
09/20 13375 +165 1.25 23452 13485 13350 13400 13210 53090
10/20 12975 0 0.00 0 13125 13040 13125 12975 8
11/20 13500 +180 1.35 40 13595 13500 13595 13320 100

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe