Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/10/2021

04/10/2021
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/10/2021
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/22 194.8 +1.5 0.77 269 214.8 174.8 194.9 194.8 2693
02/22 196.7 +2.2 1.12 1109 216.7 176.7 196.4 196.7 5106
08/22 202.8 +5.7 2.81 42 222.8 182.8 202.0 202.8 18
09/21 186.5 -0.5 -0.27 21 206.5 166.5 188.0 186.5 391
10/21 188.3 +1.3 0.69 3 208.3 168.3 188.6 188.3 672
11/21 191.4 +0.4 0.21 24 211.4 171.4 192.3 191.4 914
12/21 193.0 +1.6 0.83 398 213.0 173.0 193.9 193.0 1714

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/22 13300 -480 -3.48 246252 13550 13195 13550 13780 183516
03/22 13390 -480 -3.46 7953 13645 13315 13645 13870 11600
04/22 13430 -475 -3.42 5072 13675 13360 13675 13905 9308
05/22 13485 -455 -3.26 17360 13700 13400 13690 13940 21814
06/22 13535 -465 -3.32 4 13535 13525 13535 14000 56
09/22 13620 -495 -3.51 383 13945 13585 13945 14115 419
10/21 12450 -375 -2.92 582 12655 12390 12655 12825 2032
11/21 12530 -380 -2.94 3688 12740 12450 12740 12910 13037

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
 
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe