Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/05/2021

04/05/2021
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/05/2021
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/21 237.5 +8.5 3.58 82 257.5 217.5 232.7 237.5 749
06/21 241.6 +9.8 4.06 136 261.6 221.6 236.7 241.6 639
07/21 244.1 +7.5 3.07 140 264.0 224.0 238.2 244.0 907
08/21 245.6 +7 2.85 222 265.6 225.6 239.4 245.6 2075
09/21 244.0 +4.9 2.01 2039 264.0 224.0 240.8 244.0 4679
10/21 244.9 +5 2.04 2509 264.9 224.9 241.2 244.9 2078

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/21 13700 -85 -0.62 10193 13870 13560 13840 13785 6204
06/21 13765 -70 -0.51 114 13935 13680 13885 13835 659
07/21 13830 -100 -0.72 83 13905 13720 13885 13930 396
08/21 13915 -95 -0.68 75 14005 13805 14005 14010 1130
09/21 13890 -140 -1.00 436463 14095 13750 14065 14030 220762
10/21 14000 -120 -0.85 23295 14180 13855 14165 14120 10329
11/21 14045 -105 -0.74 11528 14210 13895 14205 14150 10150
01/22 14985 -125 -0.83 4763 15150 14850 15110 15110 11098
03/22 15340 +250 1.66 2 15340 15190 15190 15090 12
04/22 14805 -395 -2.60 1 14805 14805 14805 15200 2

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe