Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 21/05/2020

21/05/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 21/05/2020
Công ty cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải ...
 Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)
Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/20 138.60 -1.70 -1.21 6 140.10 137.60 137.60 140.30 0
06/20 141.20 -1.10 -0.77 1 143.60 140.50 142.30 142.30 0
07/20 145 -1.40 -0.96 1 148.80 144.90 146.20 146.40 0
08/20 149.5 +0.2 0.13 23 149.9 148.7 149.3 149.3 1754
09/20 151.5 -0.3 -0.20 20 151.8 151 151.7 151.8 2756
10/20 153.3 -0.4 -0.26 258 153.8 152.9 153.7 153.7 6703

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 10135 +10 0.10 2 10160 10135 10160 10125 48
07/20 10180 -95 -0.92 0 10350 10180 10320 10275 49
08/20 10315 +35 0.34 1 10315 10315 10315 10280 45
09/20 10395 +25 0.24 76717 10415 10320 10330 10370 195796
10/20 10450 -55 -0.52 6 10525 10450 10460 10505 169
11/20 10555 +25 0.24 129 10575 10480 10480 10530 2658
01/21 11740 -10 -0.09 6653 11780 11650 11650 11750 45884
03/21 11870 +50 0.42 0 11870 11790 11790 11820 26
04/21 11670 0 0.00 0 11670 11670 11670 11670 2
05/21 11920 -20 -0.17 70 11970 11890 11930 11940 406

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe