Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 16/10/2020

16/10/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 16/10/2020
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/20 232.3 +4.6 2.01 7 248.8 208.8 231.0 228.8 455
11/20 230.1 +6.5 2.91 23 243.6 203.6 225.8 223.6 691
12/20 220.8 +9.2 4.35 25 231.6 191.6 217.6 211.6 3491
01/21 205.7 +3.9 1.93 13 221.8 181.8 204.3 201.8 1892
02/21 200.9 +3.4 1.72 32 217.5 177.5 199.1 197.5 2675
03/21 199.7 +2.4 1.22 380 217.3 177.3 198.4 197.3 7828

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/20 12500 +455 3.78 18 12500 12120 12120 12045 9
11/20 12700 0 0.00 300 12720 12540 12660 12700 3644
01/21 13315 -60 -0.45 163897 13330 13130 13250 13375 208212
03/21 13345 -65 -0.48 5028 13360 13170 13310 13410 7978
04/21 13345 -85 -0.63 3615 13365 13205 13295 13430 7526
05/21 13340 -95 -0.71 21016 13370 13210 13300 13435 50771
06/21 13330 -105 -0.78 63 13360 13305 13310 13435 154
07/21 13360 +310 2.38 1 13360 13360 13360 13050 46
08/21 13495 +25 0.19 6 13520 13495 13500 13470 30
09/21 13350 -135 -1.00 969 13405 13265 13395 13485 3131

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
 
Minh Thy
Theo Giacaphe