Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 16/07/2019

16/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 16/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 230.5 +0.5 0.22 11 233.5 229.8 231.9 230 148
08/19 231.2 +0.2 0.09 5 231.2 229.7 230.1 231 1768
09/19 214.4 -0.2 -0.09 9 214.7 212.5 213.8 214.6 3213
10/19 192.2 -0.5 -0.26 26 192.7 190.5 191.7 192.7 2164
11/19 178.70 -1.50 -0.83 51 180.40 177.10 180.40 180.20 0
12/19 177 +1.7 0.97 306 177.2 175 175.5 175.3 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10425 -105 -1.00 8 10480 10425 10445 10530 262
09/19 10470 -165 -1.55 166394 10665 10450 10655 10635 393802
10/19 10580 -120 -1.12 60 10730 10565 10690 10700 104
11/19 10600 -175 -1.62 254 10785 10600 10785 10775 6518
01/20 11390 -140 -1.21 24834 11555 11380 11535 11530 139256
03/20 11630 0 0.00 0 11670 11590 11670 11630 30
04/20 11705 -65 -0.55 2 11705 11705 11705 11770 78
05/20 11630 -140 -1.19 2560 11800 11630 11785 11770 19032
06/20 11850 -50 -0.42 0 12000 11850 12000 11900 56
07/20 11780 -120 -1.01 4 11790 11780 11790 11900 4

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo giacaphe