Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 14/01/2020

14/01/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 14/01/2020
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
12/19 200.4 +3.1 1.57 208 203.1 197.1 197.1 197.3 2354
01/20 202.8 +4.1 2.06 522 205.2 198.2 198.6 198.7 4367
02/20 205.8 +4.3 2.13 1327 208 201.2 201.4 201.5 5734
03/20 193.2 +4.2 2.22 67 195.3 189 189.1 189 1641
04/20 197.10 +0.60 0.31 2 197.10 195 196.50 196.50 0
05/20 198.80 +1.10 0.56 55 198.80 196.20 197.50 197.70 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/20 13005 +125 0.97 18 13450 12990 12990 12880 3853
03/20 13175 +5 0.04 1 13175 13175 13175 13170 32
04/20 13300 +55 0.42 3 13300 13270 13270 13245 40
05/20 13315 +35 0.26 55547 13390 13280 13370 13280 228684
06/20 13440 +60 0.45 2 13445 13440 13445 13380 28
07/20 13505 +170 1.27 1 13505 13505 13505 13335 16
08/20 13155 0 0.00 0 13045 12990 12990 13155 25
09/20 13530 +40 0.30 5670 13585 13490 13555 13490 41806
10/20 13415 0 0.00 0 13375 13315 13315 13415 11
11/20 13710 +60 0.44 13 13710 13680 13680 13650 354

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe