Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/08/2019

13/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 190.3 -2.7 -1.40 5 193 190.3 193 193 604
09/19 186.5 -3 -1.58 17 189.9 186.5 189.8 189.5 1926
10/19 176.7 -3.6 -2.00 12 180.3 176.3 180.2 180.3 1600
11/19 173 -3.3 -1.87 12 176.3 172.4 175.5 176.3 2558
12/19 171.10 +0.20 0.12 19 173.80 170.50 170.50 170.90 0
01/20 169.10 +0.30 0.18 137 171.80 167.60 169.60 168.80 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10410 +95 0.92 0 10440 10170 10225 10315 176
09/19 10480 -30 -0.29 12166 10535 10460 10505 10510 171212
10/19 10600 +75 0.71 0 10650 10510 10510 10525 126
11/19 10590 -35 -0.33 324 10650 10580 10630 10625 12492
01/20 11485 -30 -0.26 72248 11535 11455 11485 11515 289708
03/20 11680 0 0.00 0 11835 11600 11835 11680 30
04/20 11745 -55 -0.47 0 11875 11745 11815 11800 84
05/20 11735 -20 -0.17 3452 11770 11705 11705 11755 40854
06/20 11765 -75 -0.63 0 11935 11765 11860 11840 48
07/20 11880 +5 0.04 0 11895 11860 11860 11875 18

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe