Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/01/2021

13/01/2021
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/01/2021
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/21 293.0 +3 1.03 8 310.0 270.0 290.0 290.0 567
02/21 260.5 -0.3 -0.12 9 280.8 240.8 258.8 260.8 633
03/21 247.1 +3.6 1.48 21 263.5 223.5 244.2 243.5 1278
04/21 247.1 +4 1.65 24 263.1 223.1 244.1 243.1 2483
05/21 240.8 -1.2 -0.50 62 262.0 222.0 239.7 242.0 3783
06/21 238.9 +1.2 0.50 237 257.7 217.7 237.1 237.7 5083

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/21 13940 +5 0.04 14 14035 13940 13985 13935 1222
03/21 14085 +50 0.36 769 14230 14060 14165 14035 1969
04/21 14125 +50 0.36 761 14275 14095 14210 14075 856
05/21 14170 +70 0.50 165249 14290 14110 14220 14100 215378
06/21 14235 +80 0.57 1986 14340 14175 14290 14155 8455
07/21 14215 +15 0.11 155 14345 14210 14325 14200 7879
08/21 14285 +60 0.42 181 14390 14225 14390 14225 7591
09/21 14250 +45 0.32 16567 14380 14205 14345 14205 39759
10/21 14270 -85 -0.59 5 14280 14200 14200 14355 67
11/21 14460 +185 1.30 1 14460 14460 14460 14275 188

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe