Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 12/08/2019

12/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 12/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 193 -0.3 -0.16 6 193 191.7 193 193.3 604
09/19 189.5 -0.3 -0.16 20 189.9 189.1 189.8 189.8 1926
10/19 180.3 +1.2 0.67 3 180.3 180.2 180.2 179.1 1600
11/19 176.3 +0.7 0.40 19 176.3 175.5 175.5 175.6 2558
12/19 170.90 -0.10 -0.06 19 172.80 169.50 171.40 171 0
01/20 168.80 +1.80 1.08 137 170.30 165.50 167.10 167 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10380 -85 -0.81 32 10385 10215 10225 10465 174
09/19 10490 -60 -0.57 22514 10535 10465 10500 10550 178584
10/19 10570 -55 -0.52 76 10570 10510 10510 10625 126
11/19 10610 -50 -0.47 490 10655 10595 10630 10660 12434
01/20 11485 -105 -0.91 111980 11590 11455 11575 11590 275194
03/20 11615 -65 -0.56 0 11835 11600 11835 11680 30
04/20 11810 -70 -0.59 4 11815 11810 11815 11880 82
05/20 11730 -115 -0.97 7076 11835 11620 11620 11845 38378
06/20 11860 -155 -1.29 2 11860 11860 11860 12015 46
07/20 11860 -20 -0.17 2 11860 11860 11860 11880 14

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe