Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 09/08/2019

09/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 09/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 193 0 0.00 16 193.2 193 193 193 619
09/19 189.6 +1.5 0.80 16 190 187.6 187.8 188.1 1938
10/19 179.1 +1.2 0.67 16 179.7 177.8 177.8 177.9 1610
11/19 176 -0.3 -0.17 47 178 175.5 176 176.3 2543
12/19 171 +2.60 1.54 32 172.30 167.70 169.30 168.40 0
01/20 167 +1.10 0.66 202 168.80 164.20 167 165.90 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10515 +35 0.33 0 10515 10350 10515 10480 174
09/19 10570 +50 0.48 25796 10610 10540 10560 10520 192486
10/19 10625 +25 0.24 6 10645 10625 10625 10600 132
11/19 10670 +30 0.28 464 10710 10645 10655 10640 12546
01/20 11620 +100 0.87 84950 11645 11550 11565 11520 259548
03/20 11650 0 0.00 0 11690 11630 11630 11650 28
04/20 11800 -15 -0.13 0 11940 11595 11595 11815 88
05/20 11860 +70 0.59 5912 11895 11820 11855 11790 36426
06/20 11985 +140 1.18 0 11985 11770 11770 11845 46
07/20 11790 +30 0.26 0 11790 11735 11735 11760 12

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe