Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 07/08/2019

07/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 07/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 190.7 -0.3 -0.16 162 195 187.3 191 191 784
09/19 184 +3.5 1.94 147 185.2 180.5 181.4 180.5 1974
10/19 174.9 +0.4 0.23 63 177.1 174.7 175 174.5 1537
11/19 173.1 +0.1 0.06 85 175.1 172.7 173 173 2526
12/19 168.9 +0.5 0.30 62 170.9 168.8 170.9 168.4 0
01/20 165.5 -0.4 -0.24 239 167.5 165.3 167.5 165.9 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10355 +5 0.05 0 10570 10290 10295 10350 174
09/19 10510 +80 0.77 45652 10575 10495 10555 10430 222426
10/19 10550 -10 -0.09 28 10610 10550 10590 10560 132
11/19 10630 +50 0.47 352 10690 10615 10680 10580 12808
01/20 11470 +65 0.57 56842 11560 11450 11540 11405 229456
03/20 11650 0 0.00 0 11650 11650 11650 11650 28
04/20 11845 +350 3.04 2 11845 11845 11845 11495 80
05/20 11740 +80 0.69 4166 11815 11720 11785 11660 34732
06/20 11870 0 0.00 0 11870 11870 11870 11870 48
07/20 11835 +115 0.98 2 11835 11835 11835 11720 14

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe