Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 05/08/2019

05/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 05/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
DOWJONE 27229 +65 0.24 7405 27236 27187 27208 27164 100903
08/19 190.4 -1.1 -0.57 159 193.6 185.9 191.5 191.5 810
09/19 177.1 -4.7 -2.59 439 181.8 171.5 181.8 181.8 2013
10/19 172.3 -3 -1.71 193 175.7 169.5 174.7 175.3 1560
11/19 172.3 -0.7 -0.40 266 173.6 170.3 172.5 173 2612
12/19 170 +0.1 0.06 56 170.3 168.7 169.5 169.9 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10255 -30 -0.29 0 10325 10255 10325 10285 174
09/19 10345 -70 -0.67 71722 10385 10270 10360 10415 261960
10/19 10395 -30 -0.29 18 10420 10395 10395 10425 136
11/19 10485 -70 -0.66 580 10495 10420 10485 10555 12176
01/20 11190 -90 -0.80 42218 11235 11155 11195 11280 228322
03/20 11755 0 0.00 0 11760 11755 11755 11755 22
04/20 11495 -145 -1.25 4 11500 11495 11500 11640 80
05/20 11480 -65 -0.56 2200 11505 11425 11490 11545 34250
06/20 11515 -85 -0.73 0 0 0 0 11600 54
07/20 11855 0 0.00 0 11915 11915 11915 11855 12

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe