Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/07/2019

04/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/19 233.40 -6.70 -2.79 7 240 232 240 240.10 0
07/19 227.3 +2.8 1.25 27 228.5 226 226 224.5 447
08/19 227.4 +2.6 1.16 62 228.9 222 224.7 224.8 1854
09/19 214.3 -1.5 -0.70 355 219.2 212.5 212.5 215.8 3171
10/19 189.1 -2.2 -1.15 208 192.7 189 190.4 191.3 2094
11/19 191.50 -5.50 -2.79 239 197.40 186.80 197.40 197 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 11100 0 0.00 0 11100 11100 11100 11100 164
08/19 11170 -40 -0.36 12 11170 11140 11140 11210 286
09/19 11230 -15 -0.13 105646 11245 11140 11155 11245 428834
10/19 11225 -40 -0.36 0 11355 11175 11320 11265 72
11/19 11335 -20 -0.18 52 11360 11320 11330 11355 5826
01/20 12060 -30 -0.25 11070 12085 11950 11950 12090 110928
03/20 12155 -35 -0.29 0 12255 12130 12230 12190 26
04/20 12370 0 0.00 0 12370 12370 12370 12370 78
05/20 12265 -20 -0.16 952 12275 12175 12175 12285 13230
06/20 12325 0 0.00 0 12355 12315 12355 12325 38

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe