Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 03/06/2020

03/06/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 03/06/2020
Công ty cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải ...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 133.5 -1.5 -1.11 130 134.6 131.6 133.8 135 0
07/20 142 +0.4 0.28 14 142 141 141 141.6 0
08/20 146.9 +0.5 0.34 20 147.8 146.1 146.1 146.4 1488
09/20 151.1 +1.5 1.00 40 151.8 150.8 150.8 149.6 1877
10/20 153.9 +0.9 0.59 669 154.9 152.6 152.7 153 4239
11/20 155.3 0 0.00 180 155.8 154.9 155.2 155.3 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 9990 0 0.00 0 10135 9805 9805 9990 40
07/20 10145 -15 -0.15 0 10210 10140 10150 10160 56
08/20 10180 0 0.00 0 10235 10075 10075 10180 53
09/20 10385 +60 0.58 78528 10395 10300 10300 10325 206819
10/20 10490 +50 0.48 6 10490 10450 10450 10440 179
11/20 10555 +65 0.62 102 10555 10495 10495 10490 2977
01/21 11685 +45 0.39 5048 11695 11620 11625 11640 46463
03/21 11770 0 0.00 0 11770 11770 11770 11770 35
04/21 11865 0 0.00 0 11865 11865 11865 11865 4
05/21 11875 +55 0.47 69 11875 11810 11810 11820 1164

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe