Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 01/06/2020

01/06/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 01/06/2020
Công ty cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải ...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 136.3 -0.6 -0.44 18 136.9 136.3 136.9 136.9 0
07/20 142.1 -0.8 -0.56 22 142.5 141.7 141.7 142.9 0
08/20 144.2 -2.2 -1.50 217 146.4 143.9 146.4 146.4 1529
09/20 145.6 -2.5 -1.69 332 148.1 145 148.1 148.1 2028
10/20 148.2 -1.9 -1.27 1881 150.5 147.4 150 150.1 4872
11/20 152.3 -1.2 -0.78 281 153.5 152.2 153.1 153.5 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 9805 -90 -0.91 1 9805 9805 9805 9895 40
07/20 10005 -20 -0.20 0 10050 10005 10050 10025 54
08/20 10075 -40 -0.40 1 10075 10075 10075 10115 53
09/20 10150 -55 -0.54 83729 10205 10120 10150 10205 211293
10/20 10265 -40 -0.39 4 10265 10245 10265 10305 194
11/20 10330 -45 -0.43 83 10370 10300 10325 10375 3075
01/21 11475 -70 -0.61 7570 11535 11450 11510 11545 47613
03/21 11730 0 0.00 0 11730 11730 11730 11730 36
04/21 11750 0 0.00 0 11750 11750 11750 11750 3
05/21 11665 -65 -0.55 156 11710 11625 11700 11730 1071

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe