Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 09/07/2019

09/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 09/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 229.8 -1.2 -0.52 9 229.9 229.8 229.8 231 344
08/19 225.3 -1.3 -0.57 5 225.8 225 225 226.6 1846
09/19 209.6 -2.6 -1.23 11 210.7 209.6 210.5 212.2 3234
10/19 188 -0.5 -0.27 233 188.4 185.8 186.2 188.5 2101
11/19 181.60 -0.20 -0.11 40 183.30 180.70 182 181.80 0
12/19 179.6 -1.4 -0.77 152 180 178.4 178.9 181 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 11200 +75 0.67 2 11200 11200 11200 11125 172
08/19 10940 -200 -1.80 40 11020 10925 11000 11140 286
09/19 11010 -140 -1.26 114256 11055 10980 11020 11150 444174
10/19 11085 -65 -0.58 0 11350 11085 11305 11150 74
11/19 11135 -140 -1.24 174 11170 11115 11155 11275 6068
01/20 11815 -130 -1.09 16692 11825 11745 11770 11945 124710
03/20 11910 -120 -1.00 8 11945 11910 11930 12030 26
04/20 12285 0 0.00 0 12370 12370 12370 12285 78
05/20 12005 -130 -1.07 1212 12035 11955 12000 12135 14806
06/20 12120 -285 -2.30 2 12120 12120 12120 12405 38

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh