Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 23/01/2021

23/01/2021
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 23/01/2021
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
01/21 338.0 +1.4 0.41 4 358.0 318.0 338.0 338.0 247
02/21 270.0 -5.3 -1.96 37 290.0 250.0 272.5 270.0 528
03/21 248.8 -4.6 -1.85 111 268.8 228.8 250.5 248.8 1261
04/21 247.2 -4.4 -1.78 164 267.2 227.2 249.5 247.2 2261
05/21 239.8 -6.2 -2.59 430 259.8 219.8 241.8 239.8 3334
06/21 238.0 -3.9 -1.64 2183 258.0 218.0 238.3 238.0 5993

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/21 14590 -75 -0.51 177 14660 14575 14640 14665 1872
04/21 14650 -30 -0.20 55 14705 14635 14655 14680 784
05/21 14665 -45 -0.31 66724 14735 14645 14685 14710 213897
06/21 14695 -65 -0.44 464 14755 14675 14705 14760 8028
07/21 14725 -80 -0.54 68 14790 14715 14765 14805 7755
08/21 14750 -55 -0.37 50 14815 14735 14815 14805 7681
09/21 14760 0 0.00 5999 14845 14670 14845 14760 43505
10/21 14690 +375 2.62 7 14690 14440 14440 14315 60
11/21 15045 +350 2.38 8 15045 14735 14745 14695 192
01/22 15625 -45 -0.29 34 15680 15600 15665 15670 452

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
 
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe