Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 17/08/2019

17/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 17/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 173.6 +1.3 0.75 43 175 170.6 170.6 172.3 360
09/19 176.2 +1.7 0.97 69 177.1 173.7 174 174.5 1730
10/19 174.2 +2.2 1.28 34 175.5 170.1 170.1 172 1556
11/19 175 +3 1.74 93 175.2 171.4 171.4 172 2486
12/19 169.80 -2.40 -1.39 47 172.30 169.30 171.80 172.20 0
01/20 166 -2.60 -1.54 128 169 165.50 168.60 168.60 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/19 10410 +40 0.39 6576 10420 10380 10415 10370 149168
10/19 10495 +65 0.62 4 10495 10475 10475 10430 166
11/19 10535 +35 0.33 308 10550 10510 10540 10500 12888
01/20 11430 +45 0.40 61206 11450 11395 11405 11385 292300
03/20 11625 0 0.00 0 11650 11605 11650 11625 30
04/20 11685 +40 0.34 4 11725 11685 11725 11645 84
05/20 11660 +30 0.26 3248 11690 11630 11660 11630 45014
06/20 11840 0 0.00 0 11935 11765 11860 11840 48
07/20 11730 0 0.00 0 11730 11730 11730 11730 18
08/20 11825 +35 0.30 36 12010 11825 11875 11790 4

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo giacaphe