Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 15/08/2019

15/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 15/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 187.2 -1.7 -0.90 6 188.7 186.7 188.7 188.9 523
09/19 185.1 -1.8 -0.96 12 186.9 185.1 186.9 186.9 1883
10/19 176.5 -1.5 -0.84 23 178 176.5 178 178 1580
11/19 175.2 -0.3 -0.17 87 175.5 174.3 175.5 175.5 2542
12/19 169.40 -1.70 -0.99 119 172.40 168.50 171.60 171.10 0
01/20 166.60 -2.50 -1.48 320 170.20 165.50 169.90 169.10 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10315 0 0.00 0 10440 10170 10225 10315 176
09/19 10425 -5 -0.05 10256 10475 10410 10430 10430 159944
10/19 10515 +35 0.33 4 10515 10515 10515 10480 146
11/19 10560 +10 0.09 230 10595 10540 10560 10550 12586
01/20 11475 +5 0.04 80308 11530 11445 11470 11470 289462
03/20 11605 -20 -0.17 0 11650 11605 11650 11625 30
04/20 11700 0 0.00 0 11875 11745 11815 11700 84
05/20 11730 +30 0.26 4240 11755 11690 11720 11700 42576
06/20 11840 0 0.00 0 11935 11765 11860 11840 48
07/20 11875 0 0.00 0 11895 11860 11860 11875 18

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe