Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 14/02/2020

14/02/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 14/02/2020
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
02/20 143 -1.20 -0.83 8 144 138 144 144.20 0
03/20 169 +1.80 1.08 29 172.10 166 167.20 167.20 0
04/20 178.20 +2.30 1.31 40 179.30 175.50 175.90 175.90 0
05/20 183.3 +1.8 0.99 120 183.9 181.5 181.5 181.5 1542
06/20 183.5 +1.5 0.82 567 183.7 180.9 180.9 182 2785
07/20 183.7 +1.7 0.93 1383 184.5 181.3 181.3 182 7044

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/20 11350 -80 -0.70 1 11350 11350 11350 11430 66
04/20 11385 -20 -0.18 0 11425 11385 11425 11405 39
05/20 11430 -25 -0.22 146664 11535 11390 11460 11455 167123
06/20 11485 0 0.00 1 11485 11485 11485 11485 43
07/20 11520 -115 -0.99 0 11700 11520 11690 11635 15
08/20 11670 0 0.00 0 11670 11670 11670 11670 22
09/20 11715 -35 -0.30 29313 11830 11690 11780 11750 60540
10/20 11900 +70 0.59 1 11900 11900 11900 11830 12
11/20 11905 -15 -0.13 27 11980 11880 11980 11920 674
01/21 12815 -35 -0.27 1051 12935 12800 12850 12850 4347

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe