Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 12/07/2019

12/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 12/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 230.1 +0.1 0.04 45 230.2 230 230 230 221
08/19 230 -0.8 -0.35 27 230.7 230 230.7 230.8 1797
09/19 213.4 -1.4 -0.65 6 213.6 212.9 212.9 214.8 3216
10/19 191 -1.1 -0.57 10 192.3 191 192.1 192.1 2174
11/19 179.10 +1.80 1.02 101 181 177.20 177.20 177.30 0
12/19 175.3 -1.9 -1.07 593 175.6 174.2 175.1 177.2 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 10600 0 0.00 0 10600 10600 10600 10600 170
08/19 10600 -55 -0.52 8 10665 10600 10665 10655 268
09/19 10700 -15 -0.14 68406 10755 10645 10740 10715 391516
10/19 10795 +10 0.09 8 10810 10770 10810 10785 92
11/19 10800 -55 -0.51 70 10875 10780 10875 10855 6484
01/20 11560 -40 -0.34 10368 11620 11500 11595 11600 131472
03/20 11730 0 0.00 0 11785 11680 11680 11730 30
04/20 11800 0 0.00 0 11800 11800 11800 11800 78
05/20 11785 -40 -0.34 530 11840 11730 11825 11825 16924
06/20 11900 0 0.00 0 11900 11900 11900 11900 52

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe