Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 11/09/2019

11/09/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 11/09/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 165.3 -0.1 -0.06 22 165.4 165 165.4 165.4 1763
09/19 165 -0.1 -0.06 17 165.2 164.7 165.2 165.1 3234
11/19 168.3 +0.3 0.18 5 168.3 167.5 167.9 168 1742
12/19 165.40 +0.30 0.18 19 166 164.10 165.20 165.10 0
01/20 165.20 +0.50 0.30 38 165.60 163.40 165.10 164.70 0
02/20 170.2 +1.2 0.71 1498 170.4 168.1 169 169 5718

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
09/19 11030 0 0.00 262 11120 10975 11045 11030 18740
10/19 11000 -80 -0.72 16 11015 11000 11015 11080 112
11/19 11195 +70 0.63 780 11195 11115 11180 11125 14680
01/20 12020 +15 0.12 84270 12050 11980 12045 12005 365314
03/20 12055 -40 -0.33 0 12150 12055 12150 12095 42
04/20 12205 0 0.00 0 12205 12205 12205 12205 78
05/20 12185 +10 0.08 7874 12220 12155 12180 12175 74100
06/20 12230 0 0.00 0 12345 12120 12345 12230 54
07/20 12390 0 0.00 0 12390 12390 12390 12390 20
08/20 12330 0 0.00 0 12370 12305 12330 12330 30

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe