Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 11/07/2019

11/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 11/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 230 -0.4 -0.17 19 230.3 230 230 230.4 266
08/19 229.3 +1.3 0.57 15 229.9 226.3 226.3 228 1836
09/19 213.4 +1.5 0.71 19 214 210.6 210.6 211.9 3233
10/19 191 +0.5 0.26 38 191.8 190 190.1 190.5 2197
11/19 177.30 -4.10 -2.26 33 180.90 177.10 180.90 181.40 0
12/19 176.7 -0.5 -0.28 377 178 176.7 177.6 177.2 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 10330 0 0.00 0 10330 10330 10330 10330 170
08/19 10640 +20 0.19 8 10695 10640 10640 10620 268
09/19 10740 +45 0.42 85444 10820 10705 10750 10695 396880
10/19 10810 +50 0.46 4 10810 10810 10810 10760 84
11/19 10870 +60 0.56 518 10940 10840 10935 10810 6502
01/20 11625 +60 0.52 13540 11660 11590 11610 11565 129578
03/20 11785 +55 0.47 0 11785 11680 11680 11730 30
04/20 11800 0 0.00 0 11800 11800 11800 11800 78
05/20 11840 +45 0.38 950 11885 11825 11850 11795 16678
06/20 11900 0 0.00 0 11900 11900 11900 11900 52

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
theo Giacaphe