Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 09/10/2019

09/10/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 09/10/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/19 150.9 -0.3 -0.20 3 151.2 150.4 151.2 151.2 1810
12/19 152.10 -0.30 -0.20 38 153.10 150.10 152.20 152.40 0
11/19 151.4 -1.1 -0.72 33 152.5 150.5 152.5 152.5 1728
12/19 153.4 -0.8 -0.52 23 154.3 153.2 153.9 154.2 1786
01/20 155.3 -0.1 -0.06 29 155.5 154.5 155.4 155.4 2582
02/20 156.9 -0.8 -0.51 76 157.6 156.7 157.6 157.7 3054

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
10/19 10555 0 0.00 0 10555 10555 10555 10555 90
11/19 10675 +65 0.61 260 10680 10595 10595 10610 10478
01/20 11515 +70 0.61 92430 11525 11405 11420 11445 333724
03/20 11660 +25 0.21 4 11670 11660 11670 11635 46
04/20 11775 +45 0.38 2 11775 11775 11775 11730 106
05/20 11695 +60 0.52 11660 11700 11600 11615 11635 92164
06/20 11925 0 0.00 0 12155 12155 12155 11925 56
07/20 11835 0 0.00 0 11835 11835 11835 11835 20
08/20 11885 0 0.00 0 11930 11840 11840 11885 54
09/20 11895 +45 0.38 760 11895 11795 11795 11850 9442

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
 
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe