Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 08/04/2021

08/04/2021
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 08/04/2021
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
04/21 235.5 -2.5 -1.05 46 258.0 218.0 237.8 238.0 924
05/21 237.0 -3.7 -1.54 13 260.7 220.7 238.0 240.7 1164
06/21 238.8 -1.7 -0.70 6 263.0 223.0 239.3 243.0 976
07/21 239.7 -6.1 -2.48 31 265.8 225.8 241.5 245.8 1274
08/21 242.0 -4.4 -1.78 155 266.9 226.9 244.4 246.9 3094
09/21 243.4 -4.5 -1.82 308 267.9 227.9 245.6 247.9 4145

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
04/21 13950 -40 -0.29 4 13955 13950 13955 13990 65
05/21 13870 -265 -1.87 34559 14115 13870 14075 14135 69500
06/21 13975 -245 -1.72 182 14185 13975 14185 14220 1565
07/21 14070 -230 -1.61 109 14285 14050 14260 14300 1038
08/21 14095 -235 -1.64 284 14270 14085 14260 14330 1754
09/21 14095 -250 -1.74 139317 14350 14090 14300 14345 189201
10/21 14195 -250 -1.73 3897 14430 14185 14400 14445 8658
11/21 14285 -230 -1.58 1730 14510 14275 14465 14515 8833
01/22 15270 -230 -1.48 763 15505 14890 14890 15500 7632
03/22 15615 +310 2.03 2 15615 15460 15460 15305 12

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe