Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 06/08/2019

06/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 06/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 191 -1.8 -0.93 0 192.6 189.5 192.4 192.8 812
09/19 180.5 -0.5 -0.28 0 183 176.5 181 181 2034
10/19 174.5 +0.1 0.06 0 176.8 170.2 174.4 174.4 1542
11/19 173 +0.7 0.41 0 174.2 168.2 172.3 172.3 2512
12/19 167.50 -2.40 -1.41 1171 170.80 166.20 169.50 169.90 0
01/20 166.20 -2.30 -1.36 3274 169.20 164.80 167.70 168.50 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10445 +280 2.75 48 10570 10290 10295 10165 174
09/19 10525 +205 1.99 216196 10610 10275 10300 10320 231358
10/19 10615 +230 2.21 96 10665 10370 10415 10385 142
11/19 10630 +180 1.72 3144 10725 10395 10415 10450 12888
01/20 11500 +290 2.59 232290 11590 11190 11215 11210 225988
03/20 11400 +70 0.62 0 11400 11255 11255 11330 26
04/20 11475 -20 -0.17 0 11520 11475 11500 11495 78
05/20 11760 +275 2.39 18118 11840 11460 11470 11485 34260
06/20 11870 +325 2.82 4 11870 11870 11870 11545 48
07/20 11870 +245 2.11 12 11870 11645 11675 11625 14

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe