Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 06/07/2019

06/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 06/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 230 +0.3 0.13 17 230.5 227.1 228.5 229.7 348
08/19 227.4 +0.4 0.18 3 227.4 226.7 227 227 1847
09/19 213.6 +0.8 0.38 35 213.9 212.5 212.5 212.8 3233
10/19 189.3 +1.3 0.69 79 189.3 188.3 188.5 188 2103
11/19 181.80 -2.70 -1.46 437 185.10 181.10 184.50 184.50 0
12/19 184.3 +2.7 1.49 364 184.5 181.3 181.8 181.6 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 11160 +5 0.04 0 11235 11090 11090 11155 174
08/19 11220 +15 0.13 0 11220 11180 11180 11205 288
09/19 11250 -25 -0.22 98326 11305 11210 11300 11275 428462
10/19 11350 +35 0.31 6 11350 11305 11305 11315 74
11/19 11365 -40 -0.35 224 11430 11340 11385 11405 5896
01/20 12025 -70 -0.58 32862 12065 11900 11930 12095 116120
03/20 12250 +25 0.20 0 12250 12200 12205 12225 24
04/20 12370 0 0.00 0 12370 12370 12370 12370 78
05/20 12240 -60 -0.49 3160 12265 12120 12200 12300 13788
06/20 12455 +50 0.40 0 12455 12380 12380 12405 36

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe