Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 05/06/2020

05/06/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 05/06/2020
Công ty cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải ...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 131.1 +1.3 1.00 2 131.1 130.6 130.6 129.8 0
07/20 140.5 +1.6 1.15 2 140.5 140.2 140.2 138.9 0
08/20 145.6 +0.9 0.62 15 145.6 144 144 144.7 1459
09/20 151.3 +2.5 1.68 16 151.3 148.5 148.8 148.8 1851
10/20 154.8 +2.8 1.84 230 155 151.9 152.1 152 3560
11/20 157.1 +2.7 1.75 319 157.1 156.1 156.4 154.4 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 10000 0 0.00 0 10000 10000 10000 10000 40
07/20 10275 +110 1.08 7 10275 10200 10200 10165 42
08/20 10305 +85 0.83 2 10305 10250 10250 10220 53
09/20 10475 +145 1.40 157296 10500 10290 10295 10330 213425
10/20 10580 +135 1.29 13 10580 10470 10470 10445 176
11/20 10655 +160 1.52 385 10660 10495 10495 10495 3105
01/21 11785 +145 1.25 9649 11785 11620 11625 11640 46818
03/21 11815 0 0.00 0 11815 11815 11815 11815 30
04/21 11820 +45 0.38 0 11820 11765 11765 11775 2
05/21 11970 +145 1.23 265 11980 11770 11770 11825 1381

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe