Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/06/2020

04/06/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 04/06/2020
Công ty cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải ...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 130.5 +0.4 +0.31 24 130.5 129.4 129.4 130.1 0
07/20 139.6 -0.3 -0.21 10 139.9 139 139.9 139.9 0
08/20 147.5 +1 +0.68 45 147.5 143.9 146.5 146.5 1512
09/20 149 -1.9 -1.26 159 151.2 148 150.9 150.9 1907
10/20 152.4 -1.6 -1.04 467 154.6 150.8 154 154 3969
11/20 155.7 -1.3 -0.83 576 156.8 154.1 156.8 157 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 10145 +45 +0.45 0 10145 9945 10120 10100 40
07/20 10195 -45 -0.44 10 10205 10180 10205 10240 50
08/20 10180 0 0 0 10235 10075 10075 10180 53
09/20 10345 -45 -0.43 79231 10415 10320 10415 10390 203720
10/20 10480 0 0 1 10480 10480 10480 10480 177
11/20 10510 -45 -0.43 196 10565 10495 10550 10555 3003
01/21 11660 -30 -0.26 6289 11710 11635 11710 11690 47051
03/21 11815 0 0 0 11815 11815 11815 11815 30
04/21 11865 0 0 0 11865 11865 11865 11865 4
05/21 11850 -30 -0.25 185 11890 11825 11880 11880 1300

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0     0     0 63.35 0
06/14 0     0     0 63.35 0
07/14 0     0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30   2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40   2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20   2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0     0     0 63.35 0
06/14 0     0     0 63.35 0
07/14 0     0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30   2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40   2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20   2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh
Theo Giacaphe