Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 02/08/2019

02/08/2019
  Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 02/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
DOWJONE 27229 +65 0.24 7405 27236 27187 27208 27164 100903
08/19 195 -11.9 -5.75 69 206.9 194.7 206.9 206.9 890
09/19 185.7 -14.3 -7.15 505 199.9 185.7 199.9 200 2254
10/19 177.2 -10.8 -5.74 235 187.4 177 187.4 188 1667
11/19 174.1 -6 -3.33 418 180.1 173.7 180.1 180.1 2770
12/19 172 -4.1 -2.33 485 173.4 172 172 176.1 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10500 -60 -0.57 0 10675 10435 10515 10560 174
09/19 10590 -50 -0.47 60738 10590 10500 10505 10640 272090
10/19 10575 -90 -0.84 2 10575 10575 10575 10665 142
11/19 10700 -30 -0.28 1086 10710 10630 10650 10730 10578
01/20 11455 -55 -0.48 37826 11475 11365 11400 11510 214796
03/20 11755 0 0.00 0 11760 11755 11755 11755 22
04/20 11725 -140 -1.18 6 11740 11725 11735 11865 78
05/20 11720 -50 -0.42 2180 11730 11635 11690 11770 31874
06/20 11800 -45 -0.38 2 11800 11800 11800 11845 52
07/20 11915 0 0.00 0 11915 11915 11915 11915 12

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe