Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 0206/2020

02/06/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 0206/2020
Công ty cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải ...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 134.5 -0.5 -0.37 28 134.5 133.3 133.3 135 0
07/20 143.5 +0.4 0.28 22 143.5 142.7 143.5 143.1 0
08/20 147.7 +0.8 0.54 53 147.7 146.6 146.7 146.9 1518
09/20 150.2 +1.1 0.74 94 150.5 148.4 149.1 149.1 1961
10/20 153.1 +1 0.66 675 153.2 151.5 152.5 152.1 5461
11/20 155.6 +1.3 0.84 587 155.8 154.4 154.5 154.3 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/20 10135 +145 1.45 0 10135 9805 9805 9990 40
07/20 10150 -10 -0.10 0 10190 10140 10190 10160 56
08/20 10230 +50 0.49 0 10235 10075 10075 10180 53
09/20 10320 +75 0.73 70332 10330 10265 10305 10245 204091
10/20 10440 +105 1.02 0 10445 10245 10265 10335 191
11/20 10470 +30 0.29 100 10495 10430 10465 10440 2984
01/21 11630 +70 0.61 4594 11640 11585 11630 11560 46810
03/21 11730 0 0.00 0 11730 11730 11730 11730 36
04/21 11865 0 0.00 0 11865 11865 11865 11865 4
05/21 11805 +65 0.55 73 11820 11770 11800 11740 1110

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Hoàng Minh Thy
Theo Giacaphe