Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 16/04/2019

16/04/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 16/04/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
04/19 187.6 +1.2 0.64 19 190 187.6 190 186.4 0
05/19 189.7 +1.4 0.74 32 190 187.3 188.7 188.3 728
06/19 191.3 +1.6 0.84 38 191.3 188.7 188.7 189.7 2756
07/19 192.3 +0.9 0.47 12 192.3 190.3 190.3 191.4 1582
08/19 193 +1.1 0.57 54 193.3 191 191.8 191.9 3366
09/19 193.9 +1.1 0.57 376 194.1 191.7 192.4 192.8 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/19 11660 -45 -0.38 9142 11705 11620 11705 11705 70908
06/19 11765 -60 -0.51 10 11795 11710 11795 11825 440
07/19 11805 -40 -0.34 2 11805 11805 11805 11845 252
08/19 11850 -40 -0.34 0 12000 11850 12000 11890 318
09/19 11865 -75 -0.63 98094 11905 11805 11870 11940 399790
10/19 11935 -115 -0.95 4 11935 11905 11905 12050 60
11/19 11980 -105 -0.87 60 12010 11970 12010 12085 1924
01/20 13035 -60 -0.46 4472 13070 12960 13060 13095 49500
03/20 13305 0 0.00 0 13305 13305 13305 13305 10
04/20 13305 0 0.00 0 0 0 0 13305 0

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo giacaphe