Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 22/11/2020

22/11/2020
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 22/11/2020
Công ty Cao su nhựa Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/20 245.1 -13.1 -5.34 12 265.1 225.1 253.1 245.1 147
12/20 238.8 +5.9 2.47 16 258.8 218.8 236.9 238.8 827
01/21 232.5 +6.5 2.80 33 252.5 212.5 229.2 232.5 993
02/21 226.2 +4.4 1.94 181 246.4 206.4 224.9 226.4 976
03/21 224.1 +1.7 0.76 409 244.1 204.1 224.4 224.1 2169
04/21 224.0 +1.3 0.58 2099 244.0 204.0 225.1 224.0 8690

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
11/20 13390 +140 1.06 95 13400 13235 13245 13250 2094
01/21 14260 +60 0.42 43991 14285 14185 14200 14200 154732
03/21 14300 +60 0.42 407 14325 14220 14230 14240 8338
04/21 14320 +60 0.42 162 14335 14240 14240 14260 7390
05/21 14335 +80 0.56 13006 14355 14235 14260 14255 102322
06/21 14315 +90 0.63 12 14315 14250 14250 14225 6705
07/21 14280 +70 0.49 1 14280 14280 14280 14210 179
08/21 14355 -150 -1.03 8 14355 14050 14260 14505 32
09/21 14250 +65 0.46 717 14255 14130 14130 14185 18748
10/21 14090 -405 -2.79 10 14235 14090 14205 14495 52

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
 
 
Minh Thy
Theo Giacaphe