Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 15/03/2019

15/03/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 15/03/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 180.4 +0.1 0.06 10 180.4 180 180.3 180.3 349
04/19 186 +0.4 0.22 21 186 185.6 185.6 185.6 1088
05/19 189.5 -0.1 -0.05 16 190 189.5 189.7 189.6 2702
06/19 191.4 -0.2 -0.10 94 192.1 191.4 191.6 191.6 3378
07/19 190.7 -4.1 -2.10 375 193 190 193 194.8 0
08/19 193 -3.5 -1.78 1235 195.2 192 195.2 196.5 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 11885 +145 1.24 0 11885 11595 11595 11740 96
04/19 11995 +20 0.17 0 11995 11960 11960 11975 38
05/19 11835 -195 -1.62 195580 12120 11830 12050 12030 285638
06/19 11965 -155 -1.28 44 12180 11965 12180 12120 264
07/19 12085 -155 -1.27 24 12110 12085 12110 12240 252
08/19 12445 0 0.00 0 12445 12445 12445 12445 342
09/19 12090 -195 -1.59 51904 12365 12085 12285 12285 216102
10/19 12375 +40 0.32 2 12375 12375 12375 12335 40
11/19 12240 -125 -1.01 56 12450 12240 12425 12365 1132
01/20 13230 -195 -1.45 3924 13490 13230 13420 13425 28706

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Hằng
theo giacaphe