Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 14/03/2019

14/03/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 14/03/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 182.5 +1.5 0.83 11 182.5 181 181 181 361
04/19 185.8 -0.4 -0.21 14 186.6 185.8 186 186.2 1097
05/19 190.2 -0.5 -0.26 14 190.6 190.1 190.6 190.7 2686
06/19 193.1 +0.3 0.16 67 193.1 192.1 192.7 192.8 3399
07/19 196.2 +1 0.51 140 196.2 194.8 195 195.2 0
08/19 197.3 +0.2 0.10 378 197.9 196.7 196.9 197.1 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 11835 0 0.00 0 11950 11740 11910 11835 96
04/19 12250 0 0.00 0 12250 12250 12250 12250 38
05/19 12055 -55 -0.45 81324 12065 11975 12020 12110 287328
06/19 12100 -120 -0.98 16 12120 12100 12120 12220 260
07/19 12255 -30 -0.24 2 12255 12255 12255 12285 254
08/19 12445 0 0.00 0 12445 12445 12445 12445 342
09/19 12310 -40 -0.32 23212 12320 12235 12265 12350 209968
10/19 12315 -45 -0.36 2 12315 12315 12315 12360 42
11/19 12345 -65 -0.52 26 12370 12340 12340 12410 1150
01/20 13470 -45 -0.33 1956 13470 13390 13425 13515 29398

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo giacaphe