Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/07/2019

13/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 230 +0.1 0.04 27 231.9 230 231.9 229.9 148
08/19 231 +0.4 0.17 12 231 230 230.1 230.6 1768
09/19 214.6 +1.3 0.61 7 214.7 213.8 213.8 213.3 3213
10/19 192.7 +1 0.52 7 192.7 191.7 191.7 191.7 2164
11/19 180.20 +1.10 0.61 51 180.60 178.10 179.10 179.10 0
12/19 177 +1.7 0.97 306 177.2 175 175.5 175.3 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 10600 0 0.00 0 10600 10600 10600 10600 170
08/19 10520 -25 -0.24 6 10520 10500 10505 10545 268
09/19 10635 +5 0.05 73612 10695 10605 10625 10630 390574
10/19 10725 -10 -0.09 0 10825 10600 10810 10735 92
11/19 10775 +20 0.19 72 10815 10750 10780 10755 6458
01/20 11510 +15 0.13 12382 11575 11480 11490 11495 136550
03/20 11590 -40 -0.34 0 11670 11590 11670 11630 30
04/20 11770 0 0.00 0 11800 11800 11800 11770 78
05/20 11740 +20 0.17 1462 11795 11710 11720 11720 17438
06/20 11900 0 0.00 0 11900 11900 11900 11900 52

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe