Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/03/2019

13/03/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 13/03/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 182.1 +0.1 0.05 7 182.1 182 182.1 182 370
04/19 188 +1 0.53 21 188 187 187 187 1112
05/19 192.5 +0.6 0.31 5 192.5 191.7 191.9 191.9 2610
06/19 194.8 +0.5 0.26 15 194.9 194.2 194.2 194.3 3389
07/19 198.1 +1.3 0.66 54 198.3 198.1 198.3 196.8 0
08/19 200.1 +0.9 0.45 136 200.8 199.8 200.6 199.2 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 11835 0 0.00 0 11950 11740 11910 11835 96
04/19 12250 0 0.00 0 12250 12250 12250 12250 38
05/19 12190 0 0.00 68796 12230 12165 12185 12190 286708
06/19 12295 +30 0.24 10 12295 12280 12280 12265 196
07/19 12315 0 0.00 0 12315 12315 12315 12315 248
08/19 12450 +15 0.12 0 12520 12400 12400 12435 342
09/19 12445 +10 0.08 18172 12475 12415 12445 12435 197146
10/19 12465 -10 -0.08 0 12490 12465 12490 12475 40
11/19 12540 +10 0.08 12 12570 12540 12555 12530 1118
01/20 13625 +45 0.33 2132 13640 13580 13595 13580 29720

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe