Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 12/06/2019

12/06/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 12/06/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/19 227.40 +1.40 0.62 7 227.80 225.10 225.70 226 0
07/19 229 +2.4 1.06 42 230.2 228 228.1 226.6 1024
08/19 224.7 +1.2 0.54 111 224.9 223.1 224 223.5 2690
09/19 213.3 +1.2 0.57 110 214.5 212.3 213.9 212.1 2782
10/19 207.4 +1.1 0.53 189 207.9 206 207.8 206.3 2372
11/19 205 -1.40 -0.68 375 207.80 204.60 205.80 206.40 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
06/19 12230 +30 0.25 0 12285 12095 12100 12200 202
07/19 12170 -20 -0.16 6 12190 12170 12190 12190 224
08/19 12275 -5 -0.04 12 12370 12275 12370 12280 360
09/19 12290 -55 -0.45 275980 12550 12250 12485 12345 423824
10/19 12420 0 0.00 0 12420 12420 12420 12420 54
11/19 12405 -130 -1.04 352 12710 12405 12610 12535 3900
01/20 13245 -40 -0.30 21148 13470 13200 13395 13285 90020
03/20 13480 +100 0.75 2 13480 13480 13480 13380 42
04/20 13585 0 0.00 0 13290 13050 13050 13585 88
05/20 13375 -100 -0.74 1490 13635 13355 13585 13475 6514

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe