Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 10/07/2019

10/07/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 10/07/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 230.2 +0.2 0.09 8 230.4 229.8 229.8 230 331
08/19 225.2 -0.6 -0.27 4 225.8 225 225.8 225.8 1841
09/19 207 -1.4 -0.67 27 208.6 202.9 208 208.4 3247
10/19 187 +0.2 0.11 35 187.9 185.9 187 186.8 2217
11/19 181.40 -0.20 -0.11 24 184 181.40 181.50 181.60 0
12/19 177.3 +1 0.57 169 178.9 177 178.8 176.3 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
07/19 10650 -215 -1.98 0 11200 10650 11200 10865 170
08/19 10590 -175 -1.63 32 10665 10540 10540 10765 292
09/19 10675 -135 -1.25 108646 10710 10630 10660 10810 408094
10/19 10745 -100 -0.92 6 10760 10720 10760 10845 82
11/19 10805 -65 -0.60 826 10820 10770 10785 10870 6150
01/20 11540 -100 -0.86 20410 11575 11470 11470 11640 130230
03/20 11680 -90 -0.76 2 11680 11680 11680 11770 30
04/20 11800 -285 -2.36 2 11800 11800 11800 12085 78
05/20 11790 -55 -0.46 1746 11800 11700 11700 11845 16546
06/20 11800 -105 -0.88 0 12120 11800 12120 11905 50

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe