Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 10/02/2019

10/02/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 10/02/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, gia cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, gia cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 183.5 +2 1.10 9 183.5 181 181.1 181.5 1451
04/19 179.2 +1.7 0.96 7 179.2 177.9 177.9 177.5 2962
05/19 178.7 +1.4 0.79 10 179 177.1 177.9 177.3 3658
06/19 178.6 +0.6 0.34 39 178.7 177.3 177.3 178 7298
07/19 178.9 +1.1 0.62 356 179.1 177.4 177.9 177.8 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
03/19 11300 +15 0.13 18 11485 11300 11485 11285 134
04/19 11330 +65 0.58 4 11330 11260 11260 11265 70
05/19 11420 +95 0.84 215522 11465 11340 11360 11325 332404
06/19 11515 +80 0.70 22 11515 11440 11440 11435 84
07/19 11600 0 0.00 0 11600 11600 11600 11600 246
08/19 11720 +80 0.69 2 11720 11720 11720 11640 246
09/19 11710 +115 0.99 43432 11730 11615 11620 11595 125010
10/19 11735 0 0.00 0 11850 11810 11850 11735 38
11/19 11790 +55 0.47 90 11855 11770 11805 11735 956
01/20 12800 +130 1.03 2726 12805 12690 12720 12670 10914

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh Thy
Theo Giacaphe