Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 08/08/2019

08/08/2019
Giá cao su sàn Tocom, giá cao su Thái Lan, giá cao su Thượng Hải, Ngày 08/08/2019
Cao su Huy Hoàng Minh cung cấp giá cao su trực tuyến sàn Tocom, giá cao su STR20, giá cao su RSS3, giá cao su Thái Lan, giá cao su Nhật Bản, giá cao su Thượng Hải...
 

Giá cao su Tocom (Tokyo - Nhật Bản)

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 193.4 +0.2 0.10 20 194.4 191.5 193.5 193.2 718
09/19 187.9 +1.8 0.97 58 188 185 185.6 186.1 1964
10/19 177.7 +1.2 0.68 32 177.7 175.5 177 176.5 1614
11/19 175.3 +0.1 0.06 79 176.2 173.8 175.2 175.2 2534
12/19 168.40 +0.90 +0.54 66 169.30 162.10 167.30 167.50 0
01/20 165.90 -0.30 -0.18 158 166.90 160.70 166 166.20 0

Giá cao su trực tuyến tại Thượng Hải

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
08/19 10350 0 0.00 0 10570 10290 10295 10350 174
09/19 10550 +25 0.24 60130 10560 10425 10520 10525 207750
10/19 10495 -85 -0.80 2 10495 10495 10495 10580 130
11/19 10655 +25 0.24 838 10665 10550 10630 10630 12756
01/20 11550 +45 0.39 145422 11560 11365 11485 11505 244194
03/20 11690 +40 0.34 0 11690 11630 11630 11650 28
04/20 11840 +50 0.42 8 11840 11595 11595 11790 82
05/20 11805 +35 0.30 6800 11810 11635 11765 11770 35646
06/20 11770 -40 -0.34 6 11770 11770 11770 11810 44
07/20 11790 -65 -0.55 4 11790 11735 11735 11855 12

Giá cao su STR20 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269

Giá cao su RSS3 giao dịch tại Thái Lan

Kỳ hạn Giá khớp Thay đổi % Số lượng Cao nhất Thấp nhất Mở cửa Hôm trước HĐ Mở
05/14 0   NaN 0     0 63.35 0
06/14 0   NaN 0     0 63.35 0
07/14 0   NaN 0     0 63.35 0
05/14 74.5 +1.30 NaN 2 74.50 74.10 74.4 73.2 381
06/14 74.4 +1.40 NaN 2 74.40 74.40 74.4 73 250
07/14 74.3 +1.20 NaN 2 75.00 74.20 75 73.1 269
Minh thy
Thao Giacaphe